Kanji
站
kanji character
trạm
điểm dừng
站 kanji-站 trạm, điểm dừng
站
Ý nghĩa
trạm và điểm dừng
Cách đọc
Kun'yomi
- たつ
- たたずむ
- えき
On'yomi
- へい たん hậu cần
- へい たん がく hậu cần
- へい たん せん đường tiếp tế
Luyện viết
Nét: 1/10
kanji character
trạm
điểm dừng