Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
稷
kanji character
kê
稷
稷
kanji-稷
kê
稷
Ý nghĩa
kê
kê
Cách đọc
Kun'yomi
きび
kê (Panicum miliaceum)
On'yomi
しゃ
しょく
quốc gia
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/15
Mục liên quan
稷
きび
kê (Panicum miliaceum), kê thư...
Phân tích thành phần
稷
kê
きび, ショク
禾
bộ thủ cây hai nhánh (số 115)
いね, カ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
畟
cày
ショク, シキ, ソク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
夂
muộn, chậm trễ, bộ thủ mùa đông (số 34)
しゅう, チ
Từ phổ biến
稷
きび
kê (Panicum miliaceum), kê thường
稷
しゅく
慎
しん
Mishihase (một nhóm dân tộc cổ đại từng sinh sống ở miền bắc Nhật Bản)
社
しゃ
稷
しょく
quốc gia, đất nước, dân tộc...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.