Kanji
矜
kanji character
niềm tự hào
sự tôn trọng
矜 kanji-矜 niềm tự hào, sự tôn trọng
矜
Ý nghĩa
niềm tự hào và sự tôn trọng
Cách đọc
Kun'yomi
- あわれむ
- つつしむ
- ほこる
On'yomi
- きん
- きょう じ lòng tự trọng
- けい
Luyện viết
Nét: 1/9
kanji character
niềm tự hào
sự tôn trọng