Kanji
畫
kanji character
bức tranh
bản phác thảo
bản vẽ
nét vẽ
dấu vết
chia cắt
畫 kanji-畫 bức tranh, bản phác thảo, bản vẽ, nét vẽ, dấu vết, chia cắt
畫
Ý nghĩa
bức tranh bản phác thảo bản vẽ
Cách đọc
Kun'yomi
- えがく
- かくする
- かぎる
- はかりごと
- はかる
On'yomi
- えい が phim
- く かく phân khu
- かく いつ tính đồng nhất
- かく いつてき đồng nhất
- え
- かい
Luyện viết
Nét: 1/12