Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
琲
kanji character
chuỗi ngọc trai dài
琲
琲
kanji-琲
chuỗi ngọc trai dài
琲
Ý nghĩa
chuỗi ngọc trai dài
chuỗi ngọc trai dài
Cách đọc
Kun'yomi
つらぬく
On'yomi
はい
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
琲
chuỗi ngọc trai dài
つらぬく, ハイ
𤣩
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
Từ phổ biến
珈
コー
琲
ヒー
cà phê
冷
ひやし
珈
コー
琲
ヒー
cà phê đá
珈
コー
琲
ヒー
豆
まめ
hạt cà phê
珈
コー
琲
ヒー
店
てん
quán cà phê, tiệm cà phê, quán cà phê nhỏ
珈
コー
琲
ヒー
苑
えん
quán cà phê
珈
コー
琲
ヒー
館
かん
Kohikan (chuỗi cửa hàng cà phê Nhật Bản)
冷
ひ
や
し
珈
コー
琲
ヒー
cà phê đá
ウ
イ
ン
ナ
ー
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
ウ
ィ
ン
ナ
ー
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
ウ
イ
ン
ナ
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
ウ
ィ
ン
ナ
珈
コー
琲
ヒー
Cà phê Viên
珈
コー
琲
ヒー
フ
ィ
ル
タ
ー
bộ lọc cà phê
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.