Kanji
珪
kanji character
vương tiết bằng ngọc (biểu tượng quyền lực)
珪 kanji-珪 vương tiết bằng ngọc (biểu tượng quyền lực)
珪
Ý nghĩa
vương tiết bằng ngọc (biểu tượng quyền lực)
Cách đọc
Kun'yomi
- たま
On'yomi
- けい そう tảo cát
- けい そ silic
- けい さん axit silicic
Luyện viết
Nét: 1/10
Từ phổ biến
-
珪 藻 tảo cát -
珪 素 silic -
珪 酸 axit silicic, silic đioxit, điôxít silic -
珪 砂 cát thạch anh, cát silic -
珪 石 silica -
珪 化 silicat hóa -
珪 肺 bệnh bụi phổi silic -
珪 岩 đá thạch anh -
珪 質 chứa silic, thuộc silic -
珪 藻 土 đất diatom, diatomit, đất sét silic... -
珪 素 鋼 thép silic -
珪 肺 症 bệnh bụi phổi silic -
珪 化 木 gỗ hóa đá silic -
珪 化 物 hợp chất silicua -
珪 酸 塩 silicat -
珪 長 岩 đá felsit, đá felstone -
珪 長 質 felsic -
珪 線 石 sillimanit -
珪 灰 石 wollastonit -
珪 素 樹 脂 nhựa silicone -
珪 質 海 綿 bọt biển silic -
珪 質 砂 岩 sa thạch silic -
珪 孔 雀 石 khoáng chrysocolla -
鱗 珪 石 tridymit -
硼 珪 酸 axit borosilicic -
珪 酸 ナトリウムnatri silicat (Na2SiO3) -
珪 ニッケル鉱 garnierit - メタ
珪 酸 axit metasilicic -
珪 性 肺 塵 症 bệnh bụi phổi silic, bệnh phổi silic -
珪 酸 亜 鉛 鉱 willemit