Kanji
漓
kanji character
nhỏ giọt
thấm đẫm
漓 kanji-漓 nhỏ giọt, thấm đẫm
漓
Ý nghĩa
nhỏ giọt và thấm đẫm
Cách đọc
Kun'yomi
- うすい
On'yomi
- りん り ướt đẫm
- せんけつりん り máu tươi nhỏ giọt
- ぼっこんりん り nét bút đậm nét, sống động
Luyện viết
Nét: 1/14