Kanji
淤
kanji character
bùn
phù sa
tắc nghẽn
cản trở
淤 kanji-淤 bùn, phù sa, tắc nghẽn, cản trở
淤
Ý nghĩa
bùn phù sa tắc nghẽn
Cách đọc
Kun'yomi
- どろ
On'yomi
- お でい bùn cặn
- よ
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
bùn
phù sa
tắc nghẽn
cản trở