Kanji
淘
kanji character
lựa chọn
淘 kanji-淘 lựa chọn
淘
Ý nghĩa
lựa chọn
Cách đọc
Kun'yomi
- よなげる
On'yomi
- とう た loại bỏ
- しぜん とう た chọn lọc tự nhiên
- せい とう た chọn lọc giới tính
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
淘 るrung lắc, giật mạnh, đu đưa (nôi)... -
淘 汰 loại bỏ, sa thải (ví dụ nhân viên dư thừa), tuyển chọn... -
淘 げるtách ra và loại bỏ, sàng lọc và phân loại, rửa sạch (tạp chất... -
自 然 淘 汰 chọn lọc tự nhiên -
淘 宝 網 Taobao (nền tảng mua sắm trực tuyến Trung Quốc) -
淘 汰 作 用 loại bỏ, thanh lọc, chọn lọc... -
性 淘 汰 chọn lọc giới tính -
人 為 淘 汰 chọn lọc nhân tạo -
人 員 淘 汰 giảm biên chế -
雌 雄 淘 汰 chọn lọc giới tính -
整 理 淘 汰 tái cơ cấu và cắt giảm nhân sự, điều chỉnh và thu hẹp quy mô -
血 縁 淘 汰 chọn lọc họ hàng -
社 会 淘 汰 chọn lọc xã hội