Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
桷
kanji character
rường cột
xà nhà
桷
桷
kanji-桷
rường cột, xà nhà
桷
Ý nghĩa
rường cột
và
xà nhà
rường cột, xà nhà
Cách đọc
Kun'yomi
たるき
On'yomi
かく
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/11
Mục liên quan
桷
ずみ
xà hông
桷
すみき
xà hông
Phân tích thành phần
桷
rường cột, xà nhà
たるき, カク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
Từ phổ biến
桷
ずみ
xà hông
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.