Kanji
枇
kanji character
cây sơn trà
thìa
枇 kanji-枇 cây sơn trà, thìa
枇
Ý nghĩa
cây sơn trà và thìa
Cách đọc
On'yomi
- び わ cây sơn trà Nhật
- いぬ び わ Cây sung thẳng
- やま び わ Cây sơn bì bà (loài thực vật có hoa Meliosma rigida)
- ひ
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
枇 杷 cây sơn trà Nhật, trái sơn trà Nhật -
黄 枇 cây hoàng bì -
鬢 枇 cắt tóc mai, tóc mai cắt đều (biểu tượng tuổi trưởng thành của phụ nữ quý tộc thời Heian), nghi thức cắt tóc mai (lễ trưởng thành cho phụ nữ từ khoảng 1568-1867) -
枇 杷 酒 rượu sơn trà -
枇 杷 葉 lá nhót (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc) -
犬 枇 杷 Cây sung thẳng -
山 枇 杷 Cây sơn bì bà (loài thực vật có hoa Meliosma rigida)