Kanji
會
kanji character
gặp gỡ
buổi tiệc
hội
cuộc phỏng vấn
tham gia
會 kanji-會 gặp gỡ, buổi tiệc, hội, cuộc phỏng vấn, tham gia
會
Ý nghĩa
gặp gỡ buổi tiệc hội
Cách đọc
Kun'yomi
- あう
- あわせる
- あつまる
On'yomi
- かい しゃ công ty
- おんがく かい buổi hòa nhạc
- ぶとう かい vũ hội
- むしゃだい え đại hội bố thí và thuyết pháp không phân biệt (nghi lễ Phật giáo tổ chức năm năm một lần)
Luyện viết
Nét: 1/13
Từ phổ biến
-
會 社 công ty, tập đoàn, hãng... -
音 樂 會 buổi hòa nhạc, buổi biểu diễn âm nhạc -
舞 踏 會 vũ hội, buổi khiêu vũ -
旧 車 會 câu lạc bộ xe cổ (ô tô, xe máy), câu lạc bộ xe cổ điển... -
工 藤 會 Băng đảng Kudō-kai (tổ chức yakuza) -
無 遮 大 會 đại hội bố thí và thuyết pháp không phân biệt (nghi lễ Phật giáo tổ chức năm năm một lần) -
首 腦 會 合 hội nghị thượng đỉnh, cuộc họp của các nhà lãnh đạo