Kanji
敍
kanji character
diễn đạt
trình bày
kể lại
thuật lại
敍 kanji-敍 diễn đạt, trình bày, kể lại, thuật lại
敍
Ý nghĩa
diễn đạt trình bày kể lại
Cách đọc
Kun'yomi
- ついず
- ついで
On'yomi
- じょ
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
diễn đạt
trình bày
kể lại
thuật lại