Kanji
抉
kanji character
khoét
đào sâu
khoan lỗ
bẩy ra
抉 kanji-抉 khoét, đào sâu, khoan lỗ, bẩy ra
抉
Ý nghĩa
khoét đào sâu khoan lỗ
Cách đọc
Kun'yomi
- えぐる
- こじる
- くじる
On'yomi
- てっ けつ khoét bỏ
Luyện viết
Nét: 1/7
Từ phổ biến
-
抉 るkhoét, đào sâu, khoan... -
抉 れるcó hàm dưới nhô ra, có cằm nhô ra, bị lõm vào... -
抉 じるkhoét, đào sâu, khoan... -
剔 抉 khoét bỏ, vạch trần -
抉 り出 すkhoét ra, cắt ra, xúc ra... -
抉 り取 るđào bới ra, khoét rỗng, cắt sâu vào -
抉 じ開 けるbẩy mở, cạy mở, mở khóa (bằng dụng cụ) -
抉 じ入 れるnhét mạnh vào, ấn mạnh vào