Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
扠
kanji character
thôi
vậy thì
扠
扠
kanji-扠
thôi, vậy thì
扠
Ý nghĩa
thôi
và
vậy thì
thôi, vậy thì
Cách đọc
Kun'yomi
さて
nào
さて
おく
gác lại
さて
おき
gác lại
さす
On'yomi
さ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/6
Mục liên quan
扠
さて
nào, vậy thì, thôi
Phân tích thành phần
扠
thôi, vậy thì
さて, さ.す, サ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
叉
ngã ba đường, chỗ chạc
また, サ, シャ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Từ phổ biến
扠
さて
nào, vậy thì, thôi
扠
さて
置
お
く
gác lại
扠
さて
置
お
き
gác lại, tạm thời bỏ qua
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.