Kanji
或
kanji character
một số
một
hoặc
có thể
một ... nào đó
或 kanji-或 một số, một, hoặc, có thể, một ... nào đó
或
Ý nghĩa
một số một hoặc
Cách đọc
Kun'yomi
- ある いは hoặc
- ある một ... nào đó
- ある は một số ... và một số khác ...
- あるい
- あるいは
On'yomi
- わく
- こく
- いき
Luyện viết
Nét: 1/8
Mục liên quan
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
或 một ... nào đó, một vài ... -
或 いはhoặc, hoặc là ... hoặc là, có lẽ... -
或 るいはhoặc, hoặc là ... hoặc là, có lẽ... -
或 るmột ... nào đó, một vài ... -
或 はmột số ... và một số khác ..., khi thì ... khi thì ..., hoặc... -
或 日 một ngày nọ, vào một ngày nào đó -
或 る時 một lần, có lần, vào một thời điểm... -
或 る人 một người nào đó, một người nhất định -
或 る日 một ngày nọ, vào một ngày nào đó -
或 る種 một loại nào đó, một dạng nào đó, một kiểu nào đó... - と
或 るmột ... nào đó -
或 る程 度 ở mức độ nào đó, trong một chừng mực nhất định -
或 る程 度 までở mức độ nào đó, đến một mức độ nhất định, trong một chừng mực nào đó