Kanji
憬
kanji character
khao khát
mơ ước
ngưỡng mộ
憬 kanji-憬 khao khát, mơ ước, ngưỡng mộ
憬
Ý nghĩa
khao khát mơ ước và ngưỡng mộ
Cách đọc
Kun'yomi
- あこがれる
On'yomi
- どう けい khát khao
Luyện viết
Nét: 1/15
kanji character
khao khát
mơ ước
ngưỡng mộ