Kanji
愉
kanji character
niềm vui
hạnh phúc
vui mừng
愉 kanji-愉 niềm vui, hạnh phúc, vui mừng
愉
Ý nghĩa
niềm vui hạnh phúc và vui mừng
Cách đọc
Kun'yomi
- たのしい
- たのしむ
On'yomi
- ゆ かい dễ chịu
- ふ ゆ かい khó chịu
- ゆ らく niềm vui thú
Luyện viết
Nét: 1/12
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
愉 しみsự thích thú, niềm vui thú, sự giải trí... -
愉 しいthú vị, vui vẻ, dễ chịu... -
愉 しむthưởng thức, tận hưởng niềm vui, vui chơi... -
愉 快 dễ chịu, thú vị, thích thú... -
不 愉 快 khó chịu, không dễ chịu, gây khó chịu... -
愉 しげvui vẻ, tươi cười, dễ chịu -
愉 楽 niềm vui thú -
愉 悦 niềm vui, sự thích thú, niềm hân hoan -
愉 色 vẻ mặt tươi cười, nét mặt hân hoan, thần sắc vui vẻ -
愉 快 犯 tội phạm vui vẻ, kẻ phạm tội thích thú với phản ứng của người khác -
愉 快 な牧 場 Bài hát Trang trại vui vẻ của ông MacDonald (bài hát thiếu nhi)