Kanji
彈
kanji character
viên đạn
tiếng búng
cú lật
cú bật
彈 kanji-彈 viên đạn, tiếng búng, cú lật, cú bật
彈
Ý nghĩa
viên đạn tiếng búng cú lật
Cách đọc
Kun'yomi
- ひく
- はずむ
- たま
- はじく
- はじける
- ただす
On'yomi
- だん
- たん
Luyện viết
Nét: 1/15
kanji character
viên đạn
tiếng búng
cú lật
cú bật