Kanji
弗
kanji character
đô la
弗 kanji-弗 đô la
弗
Ý nghĩa
đô la
Cách đọc
Kun'yomi
- どる đô la
- どる ばこ nguồn thu nhập
- ず
On'yomi
- ふつ
- ほち
Luyện viết
Nét: 1/5
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
弗 đô la, tiền, tiền mặt -
阿 弗 利 加 Châu Phi -
亜 弗 利 加 Châu Phi -
弗 素 flo (F) -
弗 箱 nguồn thu nhập, mỏ vàng, nhà tài trợ... -
弗 化 florua hóa -
弗 酸 axit flohydric -
弗 化 物 florua -
弗 化 水 素 hydro florua, HF -
弗 素 樹 脂 nhựa flo, polyme flo, polyme cacbon-flo -
弗 化 カルシウムcanxi florua (CaF2) -
弗 化 水 素 酸 axit flohydric -
六 弗 化 硫 黄 lưu huỳnh hexafluorua, SF6 -
六 弗 化 リン酸 リチウムLithi hexaflorophotphat