Kanji
寢
kanji character
ngủ
nghỉ ngơi
phòng ngủ
寢 kanji-寢 ngủ, nghỉ ngơi, phòng ngủ
寢
Ý nghĩa
ngủ nghỉ ngơi và phòng ngủ
Cách đọc
Kun'yomi
- ねる
- ねかす
- いぬ
- みたまや
- やめる
On'yomi
- しん
Luyện viết
Nét: 1/14
kanji character
ngủ
nghỉ ngơi
phòng ngủ