Kanji
埜
kanji character
vùng quê
cánh đồng
vùng hoang dã
埜 kanji-埜 vùng quê, cánh đồng, vùng hoang dã
埜
Ý nghĩa
vùng quê cánh đồng và vùng hoang dã
Cách đọc
Kun'yomi
- の cánh đồng
On'yomi
- や
- しょ
Luyện viết
Nét: 1/11
kanji character
vùng quê
cánh đồng
vùng hoang dã