Kanji
址
kanji character
di tích
tàn tích
址 kanji-址 di tích, tàn tích
址
Ý nghĩa
di tích và tàn tích
Cách đọc
Kun'yomi
- あと dấu vết
- しろ あと di tích lâu đài
On'yomi
- い し di tích lịch sử
- きゅう し di tích lịch sử
- こ し di tích lịch sử
Luyện viết
Nét: 1/7
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
址 dấu vết, vết tích, dấu hiệu... -
城 址 di tích lâu đài, phế tích lâu đài -
遺 址 di tích lịch sử -
旧 址 di tích lịch sử, tàn tích, địa điểm lịch sử -
古 址 di tích lịch sử, nền móng của một công trình cổ -
故 址 di tích lịch sử, nền móng của một công trình cổ -
廃 址 phế tích, tàn tích -
古 窯 址 di tích lò gốm cổ, khu vực lò nung cũ