Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
呻
kanji character
rên rỉ
than vãn
呻
呻
kanji-呻
rên rỉ, than vãn
呻
Ý nghĩa
rên rỉ
và
than vãn
rên rỉ, than vãn
Cách đọc
Kun'yomi
うめく
うめき
On'yomi
しん
ぎん
rên rỉ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/8
Phân tích thành phần
呻
rên rỉ, than vãn
うめ.く, うめき, シン
口
miệng
くち, コウ, ク
申
kính báo (dùng trong văn bản trang trọng), con khỉ (trong 12 con giáp), giờ Thân (từ 3 đến 5 giờ chiều)...
もう.す, もう.し-, シン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Từ phổ biến
呻
うな
る
rên rỉ, rên xiết, gầm lên...
呻
うめ
き
rên rỉ, rên, tiếng rên
呻
うめ
く
rên rỉ, rên
呻
うな
り
rên rỉ, rên, gầm gừ...
呻
しん
吟
ぎん
rên rỉ, rên la
呻
うめ
き
声
ごえ
tiếng rên rỉ, tiếng rên, sự rên rỉ
呻
うな
り
声
ごえ
tiếng rên rỉ, tiếng rên, tiếng gầm gừ...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.