Kanji
佯
kanji character
giả vờ
giả bộ
giả tạo
gian dối
佯 kanji-佯 giả vờ, giả bộ, giả tạo, gian dối
佯
Ý nghĩa
giả vờ giả bộ giả tạo
Cách đọc
Kun'yomi
- いつわる
On'yomi
- よう きょう điên giả vờ
- しょう よう lang thang
Luyện viết
Nét: 1/8