Kanji
且
kanji character
hơn nữa
cũng
thêm vào đó
且 kanji-且 hơn nữa, cũng, thêm vào đó
且
Ý nghĩa
hơn nữa cũng và thêm vào đó
Cách đọc
Kun'yomi
- かつ và
- かつ また bên cạnh đó
On'yomi
- ざん しょ một lát
- そ
- しょう
Luyện viết
Nét: 1/5
kanji character
hơn nữa
cũng
thêm vào đó