Kanji

Ý nghĩa

một bộ nhất

Cách đọc

Kun'yomi

  • ひと một
  • ひと một lớp
  • ひと まず tạm thời
  • ひとつ ばかえで Phong lá vôi
  • ひとつ ばしだいがく Đại học Hitotsubashi
  • やえやま ひとつ ぼくろ lan khiên cao (Nervilia aragoana)

On'yomi

  • いち một phần
  • だい いち thứ nhất
  • いち どに một lần duy nhất
  • とう いつ sự thống nhất
  • どう いつ giống hệt
  • ゆい いつ duy nhất

Luyện viết


Nét: 1/1

Từ phổ biến

Đã đồng bộ kết quả học tập