Từ vựng
2重
にじゅー
vocabulary vocab word
gấp đôi
hai lớp
hai tầng
kép
song trùng
mắt hai mí
mí mắt kép
mí mắt có nếp gấp
2重 2重 にじゅー gấp đôi, hai lớp, hai tầng, kép, song trùng, mắt hai mí, mí mắt kép, mí mắt có nếp gấp true
Ý nghĩa
gấp đôi hai lớp hai tầng