Từ vựng
龍魚
りゅーぎょ
vocabulary vocab word
cá rồng (sinh vật huyền bí giống rồng
có nhiều râu và không xương
có lẽ là cá tầm)
龍魚 龍魚 りゅーぎょ cá rồng (sinh vật huyền bí giống rồng, có nhiều râu và không xương, có lẽ là cá tầm)
Ý nghĩa
cá rồng (sinh vật huyền bí giống rồng có nhiều râu và không xương và có lẽ là cá tầm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0