Từ vựng
黛
まゆずみ
vocabulary vocab word
bút kẻ lông mày
lông mày tô đen
dãy núi xa mờ
黛 黛 まゆずみ bút kẻ lông mày, lông mày tô đen, dãy núi xa mờ
Ý nghĩa
bút kẻ lông mày lông mày tô đen và dãy núi xa mờ
Luyện viết
Nét: 1/16
まゆずみ
vocabulary vocab word
bút kẻ lông mày
lông mày tô đen
dãy núi xa mờ