Từ vựng
黙
しじま
vocabulary vocab word
sự im lặng
sự tĩnh lặng
sự yên tĩnh
黙 黙 しじま sự im lặng, sự tĩnh lặng, sự yên tĩnh
Ý nghĩa
sự im lặng sự tĩnh lặng và sự yên tĩnh
Luyện viết
Nét: 1/15
しじま
vocabulary vocab word
sự im lặng
sự tĩnh lặng
sự yên tĩnh