Từ vựng
麹
こうじ
vocabulary vocab word
kōji
cơm mạch nha
mạch nha
chất giống mạch nha từ việc nuôi mốc trên gạo
lúa mạch
đậu
v.v. (dùng làm men để sản xuất rượu sake
miso
nước tương
v.v.)
麹 麹 こうじ kōji, cơm mạch nha, mạch nha, chất giống mạch nha từ việc nuôi mốc trên gạo, lúa mạch, đậu, v.v. (dùng làm men để sản xuất rượu sake, miso, nước tương, v.v.)
Ý nghĩa
kōji cơm mạch nha mạch nha
Luyện viết
Nét: 1/15