Từ vựng
鹿狩
vocabulary vocab word
săn bắn (các loài thú như lợn rừng
hươu nai
v.v.)
鹿狩 鹿狩 săn bắn (các loài thú như lợn rừng, hươu nai, v.v.)
鹿狩
Ý nghĩa
săn bắn (các loài thú như lợn rừng hươu nai và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0