Từ vựng
鵜の目鷹の目
うのめたかのめ
vocabulary vocab word
mắt của kẻ săn mồi
đôi mắt tinh tường
mắt diệc
mắt ưng
鵜の目鷹の目 鵜の目鷹の目 うのめたかのめ mắt của kẻ săn mồi, đôi mắt tinh tường, mắt diệc, mắt ưng
Ý nghĩa
mắt của kẻ săn mồi đôi mắt tinh tường mắt diệc
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0