Từ vựng
鵙
もず
vocabulary vocab word
chim bách thanh (loài chim thuộc họ Laniidae)
chim bách thanh đầu to (Lanius bucephalus)
chim đồ tể
鵙 鵙 もず chim bách thanh (loài chim thuộc họ Laniidae), chim bách thanh đầu to (Lanius bucephalus), chim đồ tể
Ý nghĩa
chim bách thanh (loài chim thuộc họ Laniidae) chim bách thanh đầu to (Lanius bucephalus) và chim đồ tể
Luyện viết
Nét: 1/18