Từ vựng
もず
vocabulary vocab word
chim bách thanh (loài chim thuộc họ Laniidae)
chim bách thanh đầu to (Lanius bucephalus)
chim đồ tể
もず もず chim bách thanh (loài chim thuộc họ Laniidae), chim bách thanh đầu to (Lanius bucephalus), chim đồ tể
もず
Ý nghĩa
chim bách thanh (loài chim thuộc họ Laniidae) chim bách thanh đầu to (Lanius bucephalus) và chim đồ tể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0