Từ vựng
鳴物入り
なりものいり
vocabulary vocab word
sự tuyên bố long trọng
sự giới thiệu rầm rộ
鳴物入り 鳴物入り なりものいり sự tuyên bố long trọng, sự giới thiệu rầm rộ
Ý nghĩa
sự tuyên bố long trọng và sự giới thiệu rầm rộ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0