Từ vựng
鳩首
きゅうしゅ
vocabulary vocab word
họp kín
bàn bạc kín đáo
鳩首 鳩首 きゅうしゅ họp kín, bàn bạc kín đáo
Ý nghĩa
họp kín và bàn bạc kín đáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうしゅ
vocabulary vocab word
họp kín
bàn bạc kín đáo