Từ vựng
鳩尾
きゅーび
vocabulary vocab word
hõm bụng
vùng thượng vị
鳩尾 鳩尾-2 きゅーび hõm bụng, vùng thượng vị
Ý nghĩa
hõm bụng và vùng thượng vị
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅーび
vocabulary vocab word
hõm bụng
vùng thượng vị