Từ vựng
鳥観
ちょうかん
vocabulary vocab word
nhìn từ trên cao
quan sát từ trên xuống
có tầm nhìn toàn cảnh
có góc nhìn từ trên không
có góc nhìn rộng
鳥観 鳥観 ちょうかん nhìn từ trên cao, quan sát từ trên xuống, có tầm nhìn toàn cảnh, có góc nhìn từ trên không, có góc nhìn rộng
Ý nghĩa
nhìn từ trên cao quan sát từ trên xuống có tầm nhìn toàn cảnh
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0