Từ vựng
鳥兜
とりかぶと
vocabulary vocab word
hoa phụ tử (đặc biệt loài Aconitum japonicum)
cây độc cần
mũ bổ đạo truyền thống
鳥兜 鳥兜 とりかぶと hoa phụ tử (đặc biệt loài Aconitum japonicum), cây độc cần, mũ bổ đạo truyền thống
Ý nghĩa
hoa phụ tử (đặc biệt loài Aconitum japonicum) cây độc cần và mũ bổ đạo truyền thống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0