Từ vựng
鰓
えら
vocabulary vocab word
mang cá
mang
góc hàm dưới
góc hàm
鰓 鰓 えら mang cá, mang, góc hàm dưới, góc hàm
Ý nghĩa
mang cá mang góc hàm dưới
Luyện viết
Nét: 1/20
えら
vocabulary vocab word
mang cá
mang
góc hàm dưới
góc hàm