Từ vựng
鯰
なまず
vocabulary vocab word
cá trê (đặc biệt là cá trê Amur
Silurus asotus)
động đất
鯰 鯰 なまず cá trê (đặc biệt là cá trê Amur, Silurus asotus), động đất
Ý nghĩa
cá trê (đặc biệt là cá trê Amur Silurus asotus) và động đất
Luyện viết
Nét: 1/19