Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鬻ぐ
ひさぐ
vocabulary vocab word
bán
鬻gu
hisagu
鬻ぐ
鬻ぐ
ひさぐ
bán
ひ
さ
ぐ
鬻
ぐ
ひ
さ
ぐ
鬻
ぐ
ひ
さ
ぐ
鬻
ぐ
Ý nghĩa
bán
bán
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ひさぐ
bán
Phân tích thành phần
鬻ぐ
bán
ひさぐ
鬻
bán, buôn bán, cháo
かゆ, かい, イク
𩰲
弜
つよ.い, つよいゆみ, キョウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
弓
cây cung, cung (dùng trong bắn cung, đàn violin)
ゆみ, キュウ
鬲
vạc ba chân
かなえ, へだ.てる, カク
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.