Từ vựng
馬力
ばりき
vocabulary vocab word
mã lực
hp
năng lượng
sinh lực
sức sống
sức mạnh
xe ngựa kéo
馬力 馬力 ばりき mã lực, hp, năng lượng, sinh lực, sức sống, sức mạnh, xe ngựa kéo
Ý nghĩa
mã lực hp năng lượng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0