Từ vựng
餞別
せんべつ
vocabulary vocab word
quà chia tay
quà tặng lúc chia tay
lộ phí (nghĩa tôn giáo)
餞別 餞別-2 せんべつ quà chia tay, quà tặng lúc chia tay, lộ phí (nghĩa tôn giáo)
Ý nghĩa
quà chia tay quà tặng lúc chia tay và lộ phí (nghĩa tôn giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0