Từ vựng
餌
えさ
vocabulary vocab word
thức ăn cho động vật
thức ăn gia súc
thức ăn cho thú cưng
mồi nhử
vật dụ dỗ
sự quyến rũ
餌 餌 えさ thức ăn cho động vật, thức ăn gia súc, thức ăn cho thú cưng, mồi nhử, vật dụ dỗ, sự quyến rũ
Ý nghĩa
thức ăn cho động vật thức ăn gia súc thức ăn cho thú cưng
Luyện viết
Nét: 1/15