Từ vựng
養う
やしなう
vocabulary vocab word
nuôi dưỡng
duy trì
cấp dưỡng
nuôi nấng
nuôi lớn
chăm sóc
cho ăn
nhận nuôi
trau dồi
phát triển
xây dựng
bồi dưỡng
hồi phục
養う 養う やしなう nuôi dưỡng, duy trì, cấp dưỡng, nuôi nấng, nuôi lớn, chăm sóc, cho ăn, nhận nuôi, trau dồi, phát triển, xây dựng, bồi dưỡng, hồi phục
Ý nghĩa
nuôi dưỡng duy trì cấp dưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0