Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
顳かみ
こめかみ
vocabulary vocab word
thái dương
顳kami
komekami
顳かみ
顳かみ
こめかみ
thái dương
こ
め
か
み
顳
か
み
こ
め
か
み
顳
か
み
こ
め
か
み
顳
か
み
Ý nghĩa
thái dương
thái dương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こめかみ
thái dương
Phân tích thành phần
顳かみ
thái dương
こめかみ
顳
thái dương
ショウ
聶
thì thầm
ささや.く, ショウ, ジョウ
耳
tai
みみ, ジ
聑
耳
tai
みみ, ジ
耳
tai
みみ, ジ
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.