Từ vựng
頓
ひたぶる
vocabulary vocab word
chuyên tâm
một lòng một dạ
tận tụy
duy nhất
nghiêm túc
hết lòng
頓 頓-2 ひたぶる chuyên tâm, một lòng một dạ, tận tụy, duy nhất, nghiêm túc, hết lòng
Ý nghĩa
chuyên tâm một lòng một dạ tận tụy
Luyện viết
Nét: 1/13